Cỡ chữ, kiểu chữ từng phần của văn bản hành chính (NĐ 30/2020)
Cập nhật 01/11/2026 · Văn Bản, đối chiếu văn bản gốc ở cuối bài · Ước tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý
Trả lời ngắn: chữ Times New Roman; quốc hiệu 12–13 IN HOA đậm, tiêu ngữ 13–14 đậm (lớn hơn quốc hiệu 1 cỡ), nội dung 13–14, nơi nhận 11.
| Thành phần | Cỡ | Kiểu |
|---|---|---|
| Quốc hiệu | 12–13 | IN HOA, đứng, đậm |
| Tiêu ngữ | 13–14 | Thường, đứng, đậm, gạch liền dưới |
| Tên cơ quan ban hành | 12–13 | IN HOA, đứng, đậm, gạch ngắn dưới |
| Số, ký hiệu | 13 | "Số" thường; ký hiệu IN HOA |
| Địa danh, ngày tháng | 13–14 | Nghiêng |
| Tên loại văn bản | 13–14 | IN HOA, đậm, giữa |
| Nội dung | 13–14 | Đứng, canh đều |
| "Nơi nhận:" | 12 | Nghiêng, đậm |
| Danh sách nơi nhận | 11 | Đứng |
Quốc hiệu cỡ 12 thì tiêu ngữ cỡ 13; quốc hiệu cỡ 13 thì tiêu ngữ cỡ 14.
Cỡ chữ của trích yếu, chức vụ và họ tên người ký chúng tôi chưa đối chiếu được bản gốc Phụ lục I: các mức trong sổ tay là tham khảo theo thực hành phổ biến (13–14, đậm).
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn.